quần cụt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại quần ngắn, chỉ che từ thắt lưng đến trên đầu gối: "quần cụt" là trang phục mặc ở phần dưới cơ thể, có ống quần rất ngắn, thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày, khi nghỉ ngơi, chơi thể thao hoặc trong thời tiết nóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời nóng quá, em mặc quần cụt cho mát.
- Anh ấy thường mặc quần cụt khi tập thể dục buổi sáng.
- Mấy đứa trẻ con trong xóm hay mặc quần cụt chạy nhảy ngoài sân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quần cụt" thường gợi đến phong cách ăn mặc thoải mái, giản dị, không trang trọng.
- Đi chợ gần nhà, bà cụ chỉ mặc bộ quần cụt áo cánh.
- Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ trang phục đồng phục của học sinh tiểu học ở Việt Nam trước đây.
- Hồi cấp một, tôi toàn mặc quần cụt đồng phục màu xanh.
Biến thể và từ gần giống
- Quần đùi: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại quần ngắn. "Quần cụt" thường được dùng nhiều hơn trong phương ngữ miền Bắc, trong khi "quần đùi" phổ biến ở miền Nam.
- Quần soóc: Từ mượn (từ tiếng Anh "shorts"), thường dùng cho loại quần ngắn thể thao hoặc thời trang.
- Quần cộc: Cách gọi khác, mang sắc thái thân mật, dân dã.
Từ đồng nghĩa
- Quần đùi
- Quần cộc
- Quần ngắn
Từ trái nghĩa
- Quần dài
Lưu ý sử dụng
- "Quần cụt" là từ thuần Việt, mang sắc thái thân mật, bình dân. Trong các văn bản trang trọng, có thể dùng "quần ngắn" hoặc "quần soóc" cho phù hợp hơn.
- Từ này chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.